Mục lục bài viết
Bằng chứng và phạm vi
Nguồn [1] đối chiếu tên gọi và hình học cơ bản. Các ngưỡng, máy trạng thái và ví dụ bên dưới do nhóm nghiên cứu đề xuất; chưa có backtest mới. [3] là tài liệu về cách nghiên cứu nhận diện mẫu, không xác nhận hiệu quả của cấu hình này.
Quy trình thực hành
- Chọn cửa sổChỉ dùng nến đã đóng và tập độ dài cố định.
- Đo độ congKiểm tra vertex, residual, độ sâu và dwell.
- Khóa reaction levelXác định mức phá và pivot stop đã biết.
- Chờ xác nhậnKhông vào hồi tố tại tâm đáy hoặc đỉnh.
- So với nền đơn giảnKiểm tra độ cong có thêm giá trị hay không.
Cấu trúc đang nói điều gì?
ChartSchool mô tả rounding bottom là cấu trúc đảo chiều dài, với pha giảm, nền đáy và hồi; phá vùng phản ứng phía trên là bước xác nhận. [1] Không nên sao chép thời lượng của chart tuần sang khung vài phút rồi giả định hiệu quả tương đương.
Một đường cong mượt có thể xuất hiện chỉ vì đã làm trơn quá mạnh. Detector cần giữ lại dữ liệu thô để phân biệt nền tích lũy rộng với một cú V-reversal. Đỉnh tròn là biến thể hình học ngược; bài này không giả định nguồn về đáy tròn đã chứng minh thống kê cho đỉnh tròn.
Nhận diện bằng dữ liệu đã biết
Đề xuất cửa sổ 30–150 nến đã đóng và tập độ dài cố định trước kiểm định. Lấy median close theo block 3–5 nến, chuẩn hóa thời gian u∈[0,1], fit y=au²+bu+c. Đáy tròn cần a>0, điểm thấp của parabol ở 25–75% cửa sổ. Đỉnh tròn cần a<0 và điểm cao ở cùng vùng thời gian.
Với đáy, R là reaction high đã xác nhận gần đầu nền, L là low thấp nhất trong nền và D=R−L≥1,5A; A=ATR(14) tại tạo candidate. RMS residual≤0,2D; ít nhất 15% nến nằm dưới L+0,25D. Có thể thay parabol bằng ba đoạn có slope âm, gần 0, dương; đây là phiên bản detector khác.
Sau khi cấu trúc đủ dữ liệu, khóa R,D và chờ close cắt R+b, b=max(2 tick,0,1A). Không tuyên bố đã thấy đáy tròn tại điểm thấp nhất vì nhánh hồi chưa tồn tại. Với pivot dùng cho reaction high hoặc stop, chờ xác nhận trái/phải 3 nến. [2]
on each eligible closed window:
fit quadratic on past block medians
if shape,depth,dwell valid and no duplicate region:
freeze R,D,A,created,expiry=created+ceil(window/2)
for later bar t:
if Low[t]<L-epsilon or t>expiry: cancel
elif C[t-1]<=R+b and C[t]>R+b:
signal LONG; stop=last_confirmed_higher_low-epsilon
target=R+D
# epsilon=max(2 tick,0.15A); nếu thiếu higher low, bỏ lệnh hoặc dùng biến thể stop đáy riêng.
Kết hợp volume có nhiệm vụ rõ ràng
Có thể đo median volume ở ba phần của nền để xem hoạt động giảm ở giữa rồi hồi ở nhánh phải. Mô tả volume dạng U xuất hiện trong nguồn, nhưng chỉ dùng như giả thuyết định lượng. [1] So median thay tổng để không nhầm thời lượng với cường độ.
RVOL breakout là feature khác với volume cả nền. Thử lần lượt: không volume; chỉ RVOL; cả độ cong volume và RVOL. Trên dữ liệu tuần, một phiên sự kiện có thể chi phối cả cột volume tuần. Quyết định sau close tuần có thể dùng volume tuần hoàn chỉnh đã nhận, nhưng không được đưa thông tin đó về một quyết định theo ngày xảy ra trước khi thông tin sẵn có.
Ví dụ số: đúng cấu trúc và thất bại
Ví dụ tự tạo: reaction high R=50, nền thấp L=38, A=2, D=12. Cửa sổ 80 nến có 18 nến dưới 41 nên dwell=22,5%; vertex ở u=0,48 và RMS=1,5≤2,4. Higher low đã xác nhận cuối nền=46. Close 50,3 cao hơn R một khoảng lớn hơn b=0,2; mua khả thi 50,4, stop 45,7, target 62: rủi ro 4,7 và phần thưởng 11,6, khoảng 2,47R trước phí.
Thất bại nhận diện: chuỗi rơi 50→38 rồi bật 50 trong 8 nến không đạt thời lượng và dwell. Thất bại giao dịch: mẫu đầy đủ đã mua rồi giảm chạm 45,7; dừng lỗ dù nền thấp 38 vẫn nguyên. Stop giao dịch gần và mức vô hiệu toàn cấu trúc là hai khái niệm khác nhau.
Điểm vào, vô hiệu và thoát lệnh
Bản cơ sở chờ vượt reaction high và dùng higher low gần nhất đã xác nhận làm stop. Nếu không có higher low phù hợp, bỏ lệnh; không lấy low mới chỉ nhìn thấy một nến. Bản stop ngoài đáy L dễ định nghĩa hơn nhưng thường làm R:R thấp, cần thống kê độc lập.
Target R+D là phép chiếu đề xuất, không phải đích tất yếu của đường cong. Có thể dùng trailing theo pivot để nghiên cứu xu hướng dài, nhưng không chọn phương pháp thoát sau khi nhìn thấy đoạn tăng. Đỉnh tròn đảo dấu trigger và stop; khả năng bán khống cần kiểm tra riêng.
Kiểm định giá trị tăng thêm
Đối chứng là breakout nền dài chỉ có giới hạn range, không cần độ cong. Nếu parabol không thêm giá trị ngoài trend và volatility, mô hình đơn giản có thể đủ. Cần kiểm tra nhiều mức làm trơn hợp lý mà không chọn biểu đồ mượt nhất theo cảm quan.
Chia tập theo thời gian, gộp các cửa sổ cùng một vùng thành một candidate. Báo cáo số mẫu bị loại do thiếu stop hợp lệ, drawdown và thời gian giữ vốn. [3] là tham chiếu phương pháp, không kiểm định mô hình parabol này.
Sai lầm thường gặp
Làm trơn tạo mẫu giả
Dùng ảnh dữ liệu thô và residual để kiểm tra xem đường cong có che các cú sốc lớn.
Mua tại tâm cốc trong backtest
Tại cực trị chưa đủ nhánh phải; đó là look-ahead nếu gọi là mẫu đã hoàn tất.
Quá nhiều cửa sổ trùng
Một nền có thể fit hàng chục độ dài; cần quy tắc chọn và gộp candidate.
Checklist trước khi dùng phương pháp
Tự đánh dấu khi đã kiểm tra trên dữ liệu của bạn. Trạng thái lưu trong trình duyệt này; đây không phải chứng nhận chiến lược có lãi.
Câu hỏi thường gặp
Đáy tròn khác cốc tay cầm thế nào?
Đáy tròn không bắt buộc tay cầm nhỏ ở cuối. Cốc tay cầm thêm một cấu trúc và điểm stop gần hơn.
Có bắt buộc fit parabol không?
Không. Fit ba đoạn hoặc detector pivot đều có thể dùng; mỗi lựa chọn cần kiểm định riêng và không được trộn hậu nghiệm.
Nguồn nghiên cứu
Các nguồn dưới đây hỗ trợ phần định nghĩa hoặc bằng chứng được ghi bên cạnh. Mã giả, ví dụ minh họa và tham số đề xuất trong bài cần được kiểm định riêng.
- StockCharts ChartSchool: Rounding BottomStockCharts. Định nghĩa hình thái; đã mở phần liên quan. Đối chiếu: .
- TradingView: RepaintingTradingView. Pivot và độ trễ. Đối chiếu: .
- Lo, Mamaysky, Wang: Foundations of Technical AnalysisNBER / Columbia University. Tham khảo phương pháp nghiên cứu; không kiểm định cấu hình bài này. Đối chiếu: .
Đọc tiếp theo phương pháp
Lưu ý rủi ro
Nội dung phục vụ giáo dục và thiết kế nghiên cứu, không phải lời khuyên tài chính. Backtest là mô phỏng lịch sử, không bảo đảm hiệu quả tương lai và không đặt lệnh giao dịch thật. Các phương pháp trong thư viện không mặc nhiên là tính năng đã có trong ứng dụng. Xem phương pháp tính và trung tâm học.
Kiểm tra quy tắc trước khi dùng vốn thật
Đối chiếu khả năng hỗ trợ của ứng dụng, dữ liệu và từng giao dịch mô phỏng; các detector nâng cao có thể cần triển khai riêng.
Tải Backtest trên App Store