Mục lục bài viết
- Bằng chứng và phạm vi
- Hình minh họa
- Quy trình
- Một hợp đồng có hai phía
- Đơn vị và cách đếm là một phần của feature
- As-of join thay vì nội suy từ tương lai
- Ví dụ tồn lượng và lỗi quy đổi
- Hai giả thuyết có thể thử
- Đối chiếu chất lượng trước hiệu quả
- Sai lầm thường gặp
- Checklist thực hành
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn nghiên cứu
Bằng chứng và phạm vi
CME giải thích sự khác biệt OI/volume; schema Bybit cho thấy đơn vị và cách đếm phụ thuộc sản phẩm. Abstract nghiên cứu Giagkiozis–Said phát hiện bất nhất báo cáo trong mẫu năm 2023, không phải kết luận mọi feed hiện tại sai. Chưa có backtest mới cho filter trong bài. [1] [2] [3]
Quy trình thực hành
- Đọc schemaĐơn vị, contract và đếm một/hai phía.
- Đồng bộ thời gianChỉ snapshot đã nhận trước quyết định.
- Tính biến độngTách quantity khỏi tác động valuation price.
- Ghép giáBreakout hoặc reclaim có trigger/vô hiệu riêng.
- Stress dữ liệuThử delay, stale snapshot và thay đổi schema.
Một hợp đồng có hai phía
Nếu hai bên cùng mở vị thế mới, OI theo quy ước đếm hợp đồng một phía tăng một; nếu cả hai đóng thì giảm một; nếu một bên mở thay một bên đóng thì OI không đổi. Volume giao dịch đều tăng trong cả ba trường hợp. CME phân biệt tồn lượng hợp đồng còn mở với hoạt động giao dịch. [1]
Giá tăng và OI tăng có thể đi cùng việc tạo vị thế mới, nhưng mỗi hợp đồng luôn có hai phía. Muốn nói ai mở long hoặc short cần dữ liệu phân loại bổ sung, không chỉ tổng OI. Giá giảm và OI giảm có thể phù hợp giảm đòn bẩy; nó không tự chứng minh toàn bộ là long bị thanh lý.
Đơn vị và cách đếm là một phần của feature
Đọc contract multiplier, inverse/linear và cách API đếm. Tài liệu Bybit tại thời điểm kiểm tra phân biệt openInterest tổng hai phía và singleOpenInterest một phía; inverse tính theo USD, linear theo coin. [2] Lưu tên trường và schema version, không lặng lẽ đổi field giữa lịch sử và live.
OI quy ra USD tăng khi giá tài sản tăng dù số coin/hợp đồng giữ nguyên. Để đo tạo vị thế, ưu tiên quantity nhất quán hoặc tách thay đổi giá khỏi thay đổi số lượng. Không cộng OI coin của BTC với ETH; khi aggregate USD phải ghi valuation price và thời điểm.
As-of join thay vì nội suy từ tương lai
Ghép snapshot gần nhất đã nhận được trước quyết định, không chọn snapshot gần nhất bất kể phía thời gian. Không forward-fill quá độ trễ tối đa đã đặt; OI cũ có thể làm ta tưởng thị trường không thay đổi. API có timestamp của dữ liệu và timestamp nhận; backtest tốt lưu cả hai.
Kiểm tra tuổi của mỗi snapshot so với chính cutoff của nó: hiện tại so t, snapshot trước so t−horizon. Hai bản ghi phải cùng hợp đồng, đơn vị, hệ số và quy ước đếm; phép kiểm tra comparable_quantity_schema từ chối thay đổi chưa được chuyển đổi rõ. Tuổi dữ liệu dựa trên timestamp quan sát, còn received_at quyết định dữ liệu đã tới hay chưa.
at decision_time t:
oi = latest_snapshot(received_at <= t, instrument=contract)
prev = latest_snapshot(received_at <= t-horizon, instrument=contract)
if missing(oi,prev): return INSUFFICIENT_DATA
if stale(oi, asof=t, max_age=max_age): return INSUFFICIENT_DATA
if stale(prev, asof=t-horizon, max_age=max_age): return INSUFFICIENT_DATA
if not comparable_quantity_schema(oi,prev): return INCOMPATIBLE_DATA
if prev.quantity <= 0 or oi.quantity < 0: return INVALID_DATA
delta_oi = oi.quantity / prev.quantity - 1
delta_price = last_known_price(t) / last_known_price(t-horizon) - 1
volume = sum(trade.size for trade in contract_trades
if t-horizon < trade.exchange_time <= t
and trade.received_at <= t)
emit_features(delta_oi,delta_price,volume,oi.schema_version)
Ví dụ tồn lượng và lỗi quy đổi
OI ban đầu là 1.000 hợp đồng theo quy ước một phía. Có 100 hợp đồng giữa hai bên mở mới: OI thành 1.100, volume thêm 100. Sau đó 60 giữa hai bên đóng: OI còn 1.040, volume cộng thêm 60. Tổng volume 160 nhưng OI chỉ tăng 40; hai phép đo không nên thay thế nhau.
Ví dụ lỗi USD: quantity giữ 100 BTC, giá tăng từ 50.000 lên 55.000; OI quy USD tăng từ 5 triệu lên 5,5 triệu, tức 10%, dù quantity không đổi. Nếu filter gọi đó là dòng hợp đồng mới tăng 10% thì sai.
Trường hợp thất bại: dùng OI snapshot 10:05 để giải thích và vào lệnh tại 10:00; dù file cuối ngày sắp theo thời gian, snapshot đó chưa được biết tại entry. Nội suy tuyến tính giữa 09:55 và 10:05 cũng đưa thông tin tương lai vào feature 10:00.
Hai giả thuyết có thể thử
Breakout-continuation: candidate giá đã khóa, close vượt kháng cự; thử filter delta OI cùng cửa sổ >0 và RVOL cao. Tham số horizon và threshold là lựa chọn nghiên cứu. Entry sau xác nhận, stop theo cấu trúc; OI không tự cung cấp stop.
Washout-reclaim: giá quét đáy, OI quantity giảm rõ và có reclaim; yêu cầu phản ứng giá tiếp theo trước long. Nếu dùng liquidation feed phải tách side của vị thế bị thanh lý khỏi taker side trong trade feed. Candidate hết hạn hoặc phá đáy sự kiện thì hủy; không mua chỉ vì OI giảm. Mức giảm 5% hay 10% cần test theo venue, không phải hằng số thị trường.
Đối chiếu chất lượng trước hiệu quả
Nghiên cứu Giagkiozis–Said dùng dữ liệu tick ở hai giai đoạn năm 2023 trên bảy sàn và báo các bất nhất OI/liquidation. Phạm vi đọc ở đây là abstract; không tuyên bố tái chạy dữ liệu. [3] Nó gợi ý cần so snapshot, volume và schema, không đủ để loại mọi sàn hiện tại.
So cùng detector giá có/không OI, rồi thêm RVOL hoặc liquidation từng bước. Kiểm tra publication lag, stale ratio, roll hợp đồng và thay đổi API. Báo chi phí funding/borrow, expectancy sau phí và độ nhạy khi trì hoãn snapshot thêm một chu kỳ. Một filter chỉ đẹp khi dùng OI vừa được sửa lại không có giá trị khả thi.
Sai lầm thường gặp
OI tăng do giá tăng
Notional USD có thành phần valuation; cần quantity hoặc phân rã.
OI giảm đồng nghĩa liquidation
Đóng vị thế tự nguyện cũng giảm OI; cần feed sự kiện riêng.
Spot volume thay OI perpetual
Hai thị trường và hai đại lượng khác nhau; alignment phải rõ.
Checklist trước khi dùng phương pháp
Tự đánh dấu khi đã kiểm tra trên dữ liệu của bạn. Trạng thái lưu trong trình duyệt này; đây không phải chứng nhận chiến lược có lãi.
Câu hỏi thường gặp
OI tăng có bullish không?
Tự nó không có hướng lợi nhuận. Cần kết hợp giá, bối cảnh và kiểm định; mỗi hợp đồng có cả hai phía.
Dùng OI cuối ngày cho intraday được không?
Chỉ sau thời điểm công bố thực tế. Gắn giá trị cuối ngày lên mọi nến cùng ngày gây nhìn trước.
Nguồn nghiên cứu
Các nguồn dưới đây hỗ trợ phần định nghĩa hoặc bằng chứng được ghi bên cạnh. Mã giả, ví dụ minh họa và tham số đề xuất trong bài cần được kiểm định riêng.
- Open InterestCME Group. Định nghĩa OI và khác biệt so volume; không dùng diễn giải xu hướng như bằng chứng lợi nhuận. Đối chiếu: .
- Get Open InterestBybit. Đơn vị, field và lưu ý cập nhật; cần lưu version khi sử dụng. Đối chiếu: .
- Reconciling Open Interest with Traded Volume in Perpetual SwapsGiagkiozis và Said. Đã đọc abstract bản v2 và phạm vi dữ liệu 2023; chưa tái chạy paper. Đối chiếu: .
Đọc tiếp theo phương pháp
Lưu ý rủi ro
Nội dung phục vụ giáo dục và thiết kế nghiên cứu, không phải lời khuyên tài chính. Backtest là mô phỏng lịch sử, không bảo đảm hiệu quả tương lai và không đặt lệnh giao dịch thật. Các phương pháp trong thư viện không mặc nhiên là tính năng đã có trong ứng dụng. Xem phương pháp tính và trung tâm học.
Kiểm tra quy tắc trước khi dùng vốn thật
Đối chiếu khả năng hỗ trợ của ứng dụng, dữ liệu và từng giao dịch mô phỏng; các detector nâng cao có thể cần triển khai riêng.
Tải Backtest trên App Store