| Absorption và CVD divergence: đo lực chủ động nhưng ít tiến triển giá | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| ATR, MA slope, ADX và relative strength: bộ lọc bối cảnh có thể kiểm định | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Ba đỉnh và ba đáy: phân biệt vùng thử giá với tín hiệu đảo chiều | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Bollinger squeeze: biến co hẹp thành chiến lược breakout có quy tắc | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| BOS: định nghĩa phá cấu trúc theo xu hướng bằng thuật toán | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Breaker block: kiểm định vùng đổi vai sau order block thất bại | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Breakout–retest với volume: phá mức, hồi nhẹ và xác nhận tiếp diễn | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| CAN SLIM và flat base của O'Neil: từ nguồn gốc tới detector kiểm định | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| CHoCH và MSS: phát hiện thay đổi cấu trúc không repaint | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Chaikin Money Flow: vị trí đóng cửa có trọng số volume | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Cờ đuôi nheo pennant: tam giác ngắn sau cột cờ mạnh | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Cờ tăng và cờ giảm: định lượng cột cờ, nền nghỉ và volume | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Cốc tay cầm: đo đáy chữ U, độ sâu tay cầm và breakout | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Đáy tròn và đỉnh tròn: đo độ cong mà không dùng tương lai | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Đỉnh đáy đa khung: đồng bộ cấu trúc lớn và tín hiệu nhỏ | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Donchian rolling: đỉnh đáy quá khứ cho breakout và sweep | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Engulfing và morning/evening star: thuật toán nến đảo chiều | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Episodic Pivot: catalyst, gap và volume mở cửa theo Qullamaggie | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Equal highs và equal lows: gom cụm đỉnh đáy không nhìn trước | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Failed breakout: thuật toán phá vỡ thất bại và quay lại vùng | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Fair Value Gap: vùng ba nến, trạng thái fill và thuật toán retest | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Fibonacci retracement: đóng băng anchors và kiểm định vùng hồi | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Footprint và stacked imbalance: đọc đúng dữ liệu bên trong nến | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Gom cụm hỗ trợ kháng cự: từ pivot thành vùng có quy tắc | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Hai đỉnh và hai đáy: neckline, volume và thuật toán xác nhận | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| High Volume Return Premium: từ tín hiệu đến thực thi | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 11 mục |
| Hộp giá rectangle: tách breakout khỏi giao dịch trong vùng | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Inside bar và NR7: co hẹp biên độ rồi chờ phá vỡ | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Island reversal: đảo giá, hai gap thật và thời điểm xác nhận | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Kênh giá: dựng hai biên song song và tách bounce với breakout | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Kênh hồi quy: phân biệt fit đẹp và lợi thế hồi về trung bình | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Kim cương diamond: mở rộng trước, hội tụ sau và breakout | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Liquidation washout: phân biệt thanh lý kiệt sức với cascade tiếp diễn | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Loa mở rộng broadening: đỉnh cao hơn, đáy thấp hơn và rủi ro tăng | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Measured move và AB=CD: chiếu nhịp giá, không giả định D đã biết | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Money Flow Index: tính MFI và kiểm tra phân kỳ đúng thời điểm | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Momentum và turnover nhiều tháng: khi volume thấp có thể là điều kiện hữu ích | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 11 mục |
| Nêm tăng và nêm giảm: phân biệt hội tụ với kênh xu hướng | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| OBV: volume có dấu, phân kỳ và giới hạn suy luận dòng tiền | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Open Interest: tách vị thế còn mở khỏi volume giao dịch | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Opening Range Breakout kết hợp RVOL: từ paper đến thuật toán có thể kiểm định | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Order block: đặc tả vùng nến trước impulse phá cấu trúc | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Order book imbalance và OFI: phân biệt tồn lượng, dòng lệnh và dự báo | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Parabolic short theo Qullamaggie: chờ cấu trúc gãy sau nhịp tăng dốc | Phương pháp giao dịch | 4 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Peak prominence: lọc đỉnh đáy theo độ nổi bật | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Phân kỳ RSI thường và ẩn: ghép đúng pivot, chờ đúng tín hiệu | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Pin bar và nến từ chối giá: định nghĩa bằng thân, râu và vị trí | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Pivot cửa sổ trái phải: xác định đỉnh đáy không nhìn trước | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Kiểm định chiến lược: dữ liệu, khớp lệnh và bằng chứng ngoài mẫu | Dữ liệu và kiểm định | 6 | 2 sơ đồ | 16 mục |
| RVOL cùng giờ: đo volume bất thường đúng cách | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Second-day play và opening drive: hai cách giao dịch cổ phiếu có catalyst | Phương pháp giao dịch | 4 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| SPY Noise Bands và VWAP: momentum nội phiên, sizing và kiểm định ngoài mẫu | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Stage Analysis Stan Weinstein: bộ nhớ bốn giai đoạn và MA tuần | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Quét đỉnh đáy phiên và ngày trước: khóa đúng mức, đúng thời gian | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Quét thanh khoản và reclaim: nhận diện xuyên mức rồi quay lại | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| Tam giác cân: đo hai cạnh hội tụ và kiểm định breakout | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Tam giác tăng và giảm: cạnh ngang, apex và breakout hai chiều | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Vai đầu vai và vai đầu vai ngược: thuật toán neckline nghiêng | Mô hình giá | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| VCP Minervini và SEPA: đo các nhịp co hẹp, dry-up và pivot mua | Phương pháp giao dịch | 4 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| Volume Profile: POC, value area và vùng giá có thể kiểm thử | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| VPA stopping volume và test: chuỗi quan sát trước khi mua đảo chiều | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| VSA No Demand: bối cảnh suy yếu, up bar ít volume và sell-stop | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 6 mục |
| VWAP và Anchored VWAP: chọn mốc neo có thể backtest | Volume và chỉ báo | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| VWAP mean reversion và CVD: kiểm định đảo chiều sau lệch band | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| VWAP pullback–reclaim: mua nhịp hồi trong trạng thái xu hướng đã biết | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| VWAP Trend Trading trên QQQ/TQQQ: quy tắc đơn giản, bài toán chi phí khó | Phương pháp giao dịch | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |
| Wyckoff spring và upthrust: từ range tới test và xác nhận | Thanh khoản và cấu trúc | 3 | 2 sơ đồ | 7 mục |
| ZigZag theo ATR: xác nhận sóng bằng mức đảo chiều | Đỉnh đáy và mức giá | 3 | 2 sơ đồ | 8 mục |